Lời giới thiệu

Kính thưa Quý Giáo sư, Quý Đồng nghiệp, Quý vị Đại biểu,

Phẫu thuật tái sinh là một nhánh tương đối mới và đang phát triển nhanh của phẫu thuật tái tạo, tạo hình và thẩm mỹ. Thuật ngữ “regenerative” – được chúng tôi lựa chọn dịch sang tiếng Việt là “tái sinh” – phản ánh hoạt tính sinh học của các tế bào có khả năng tái tạo. Đồng thời, thuật ngữ này cũng gắn với khái niệm tái tạo mô, đặc biệt khi kết hợp với các công nghệ kỹ thuật mô giúp phục hồi thể tích. Chuyên ngành này hình thành khoảng 30 năm trước và từ đó đã phát triển, đa dạng hóa mạnh mẽ. Hiện nay, giới khoa học nhìn chung thống nhất rằng mục tiêu tối hậu của phẫu thuật tái sinh là sửa chữa hoặc thay thế các mô và cơ quan bị tổn thương do bệnh lý, chấn thương hoặc dị tật bẩm sinh.

Các chiến lược phẫu thuật tái sinh sử dụng vật liệu sinh học mới, tế bào nuôi cấy in vitro hoặc tế bào tự thân được phân lập, thường kết hợp với các yếu tố sinh hóa thúc đẩy biệt hóa và tăng sinh tế bào. Trong nhiều trường hợp, các phương pháp này được phối hợp để phục hồi đồng thời cấu trúc và chức năng của mô bị thiếu hụt, hoặc tạo điều kiện cho quá trình tái sinh nội sinh. Một số chiến lược khác tập trung kích hoạt đáp ứng lành thương tự nhiên của cơ thể và định hướng đáp ứng này đến sự tái sinh hoàn chỉnh cả về cấu trúc lẫn chức năng.

Trong phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ và tái tạo, các phương pháp tái sinh thường sử dụng mô mỡ và tế bào gốc/tế bào mô đệm có nguồn gốc từ mô mỡ (ADSCs), dùng đơn độc hoặc kết hợp với giá thể sinh học (scaffold) hay huyết tương giàu tiểu cầu (PRP). Ngày nay, các kỹ thuật tái sinh đã trở thành một phần không thể thiếu trong thực hành lâm sàng thường quy trên toàn thế giới và thường được xem là tiêu chuẩn vàng trong xử trí nhiều tình trạng, từ tái tạo vú và lành thương đến trẻ hóa khuôn mặt và tạo đường nét cơ thể.

Cùng nhìn lại một số cột mốc quan trọng trong quá trình phát triển của phẫu thuật tái sinh thẩm mỹ:

1

1950

BS. Lyndon Peer thực hiện những nghiên cứu khoa học đầu tiên về khả năng sống của mô mỡ ghép.
2

1997

BS. Sydney Coleman chuẩn hóa kỹ thuật ghép mỡ và đưa ra thuật ngữ LipoStructure.
3

1998

Khóa đào tạo đầu tiên về ghép mỡ tự thân được tổ chức tại Marseille, Pháp, dưới sự chủ trì của BS. Guy Magalon.
4

2001

BS. P.A. Zuk và cộng sự chứng minh sự hiện diện của tế bào gốc trong mô mỡ, xác định tế bào gốc/tế bào mô đệm có nguồn gốc từ mô mỡ (ADSCs) là một thành phần của phân đoạn mạch máu – mô đệm (SVF).
5

2002

Liên đoàn Quốc tế về Điều trị và Khoa học Mô mỡ (IFATS) được thành lập.
6

2006

Hội nghị chuyên đề quốc tế đầu tiên về ghép mỡ, mang tên “Fat Injection, Expanding Opportunities” (Tiêm mỡ – Mở rộng cơ hội), được tổ chức trong khuôn khổ Hội nghị thường niên EURAPS lần thứ 17 do BS. R.F. Mazzola chủ trì.
7

2007

BS. G. Rigotti công bố nghiên cứu đầu tiên chứng minh vai trò điều trị của ADSCs đối với tổn thương mô do xạ trị.
8

2009

Giáo trình đầu tiên chuyên về ứng dụng lâm sàng của ghép mỡ, “From Filling to Regeneration” (Từ làm đầy đến tái sinh), do S.R. Coleman, R.F. Mazzola và Lee L.Q. Pu biên soạn, được xuất bản.
9

2011

Hiệp hội Phẫu thuật Tạo hình Hoa Kỳ (ASPS) và Hiệp hội Phẫu thuật Tạo hình Thẩm mỹ Hoa Kỳ (ASAPS) ban hành tuyên bố chung khẳng định tính an toàn và hiệu quả của ghép mỡ và việc sử dụng tế bào gốc trong phẫu thuật tuyến vú. Cũng trong năm này, Hiệp hội Quốc tế các Bác sĩ Phẫu thuật Tạo hình và Tái sinh (ISPRES) được thành lập.
10

2013

BS. S.F. Kølle thực hiện thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, có đối chứng giả dược đầu tiên, chứng minh hiệu quả của ghép mỡ tăng cường ADSCs.
11

2017

BS. Owen Ung tiên phong ứng dụng vật liệu cấy ghép dạng giàn giáo (scaffold implant) trong phẫu thuật thẩm mỹ và tái tạo vú.

Hội nghị PARS (Plastic & Aesthetic Regenerative Surgery) có cùng tên với cuốn sách chuyên khảo “Plastic and Aesthetic Regenerative Surgery and Fat Grafting – Clinical Application and Operative Techniques” của BS. Amin Kalaaji, xuất bản năm 2022. Kể từ khi được khởi xướng, hội nghị đã mang đến cho các bác sĩ lâm sàng và nhà nghiên cứu một diễn đàn có giá trị để trình bày công trình, trao đổi tri thức khoa học và công bố kết quả trên các tạp chí bình duyệt uy tín.

Tại PARS 2023 với chủ đề “Những xu hướng mới nổi trong phẫu thuật tái sinh thẩm mỹ và ghép mỡ”, chúng tôi vinh dự chào đón các báo cáo viên uy tín, gồm BS. Amin Kalaaji, PGS.TS.BS. Phạm Hiếu Liêm và PGS.TS.BS. Nguyễn Đình Tùng.

Năm 2024, kỳ hội nghị lần thứ hai tập trung vào chủ đề “Nghiên cứu và ứng dụng y học tái sinh trong phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ”. Hội nghị vinh dự được tiếp nhận những chia sẻ chuyên sâu từ các chuyên gia quốc tế như GS. Lee L.Q. Pu, BS. Amin Kalaaji, GS. Owen Ung và GS. Jaroslav Michalek, với nội dung trải rộng từ khoa học nền tảng đến những đổi mới lâm sàng mới nhất. Bên cạnh đó, 10 chuyên gia hàng đầu Việt Nam đã trình bày các báo cáo nổi bật, gồm PGS.TS.BS. Lê Hành, GS.TS.BS. Trần Thiết Sơn, PGS.TS.BS. Vũ Ngọc Lâm, PGS.TS.BS. Nguyễn Hồng Hà, PGS.TS.BS. Phạm Hiếu Liêm, PGS.TS.BS. Nguyễn Đình Tùng, PGS.TS.BS. Vũ Quang Vinh, PGS.TS. Phạm Văn Phúc, TS.BS. Phạm Lê Bửu Trúc và BS. Lê Thị Bích Phượng.

Năm 2025, kỳ Hội nghị PARS lần thứ ba được tổ chức với chủ đề “Tính an toàn và hiệu quả của các ứng dụng y học tái sinh trong phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ”. Hội nghị vinh dự chào đón các chuyên gia quốc tế uy tín, gồm GS.TS.BS. J. Peter Rubin, GS.TS.BS. Kotaro Yoshimura, PGS.TS.BS. Fabio Santanelli di Pompeo và BS. Michael Wagels. Đồng hành cùng các chuyên gia quốc tế là những báo cáo viên hàng đầu Việt Nam, gồm PGS.TS.BS. Lê Hành, PGS.TS.BS. Nguyễn Hồng Hà, PGS.TS.BS. Vũ Ngọc Lâm, PGS.TS.BS. Phạm Hiếu Liêm và PGS.TS.BS. Nguyễn Đình Tùng. Thông qua các báo cáo khoa học chất lượng cao và những phiên thảo luận chuyên sâu, PARS 2025 tiếp tục tăng cường hợp tác học thuật giữa các bác sĩ phẫu thuật tạo hình Việt Nam và quốc tế, đồng thời nhấn mạnh vai trò của y học tái sinh dựa trên bằng chứng trong phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ.

Tiếp nối thành công của ba kỳ hội nghị trước, chúng tôi hân hạnh chào đón Quý vị đến với PARS 2026. Chúng tôi tin tưởng rằng hội nghị năm nay sẽ tiếp tục là một diễn đàn truyền cảm hứng cho trao đổi khoa học, hợp tác quốc tế và những thảo luận có chiều sâu, góp phần thúc đẩy y học tái sinh và định hình tương lai của phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ.

Trân trọng cảm ơn sự quan tâm của Quý vị. Kính chúc toàn thể đại biểu có một hành trình trải nghiệm chuyên môn ý nghĩa, giàu cảm hứng và đáng nhớ tại PARS 2026.

Thay mặt Ban Tổ chức PARS 2026

PGS.TS.BS. Nguyễn Đình Tùng

Câu chuyện phía sau logo PARS

Logo không chỉ là một dấu hiệu nhận diện – đó còn là biểu tượng của sứ mệnh.

Logo PARS thể hiện triết lý của Hội nghị Plastic & Aesthetic Regenerative Surgery: phục hồi những gì đã mất, cải thiện những gì còn có thể và khai thác năng lực tự chữa lành, tái sinh tự nhiên của cơ thể. Mỗi yếu tố trong thiết kế đều mang một ý nghĩa, phản ánh sứ mệnh của hội nghị và tương lai của phẫu thuật tạo hình tái sinh.

Mảnh ghép

Trung tâm của logo là một mảnh ghép – biểu tượng của sự kết nối, hợp tác và tính toàn vẹn.

Trong phẫu thuật tạo hình và tái tạo, không một kết quả thành công nào chỉ được tạo nên bởi một cá nhân. Bác sĩ phẫu thuật, nhà khoa học, điều dưỡng, nhà giáo dục, kỹ sư, đối tác trong ngành và người bệnh đều đóng góp một mảnh ghép thiết yếu trong toàn bộ hành trình.

Cùng nhau, họ không chỉ phục hồi giải phẫu và chức năng, mà còn khôi phục sự tự tin, phẩm giá, bản sắc và chất lượng cuộc sống.

Đối với PARS, mảnh ghép đại diện cho sự hợp tác đa chuyên ngành và mô hình chăm sóc lấy người bệnh làm trung tâm.

Tắc kè

Ở trung tâm mảnh ghép là hình ảnh tắc kè – một trong những biểu tượng nổi bật nhất của khả năng tái sinh trong tự nhiên.

Khả năng tái sinh mô bị tổn thương của loài vật này đã thu hút sự quan tâm của giới khoa học trong nhiều thập kỷ và phản ánh rõ các nguyên lý của y học tái sinh: chữa lành, thích nghi, khả năng phục hồi và đổi mới.

Đối với PARS, tắc kè tượng trưng cho:

Hình ảnh tắc kè cũng nhắc chúng ta rằng nhiều đổi mới lớn trong y học bắt đầu từ việc học hỏi tự nhiên.

Màu sắc

Dải màu sống động phản ánh sự đa dạng về con người, ý tưởng và các lĩnh vực khoa học làm nên cộng đồng phẫu thuật tạo hình toàn cầu ngày nay.

Mỗi màu đại diện cho một khía cạnh của chuyên ngành – từ phẫu thuật tái tạo và thẩm mỹ đến y học tái sinh, vi phẫu, kỹ thuật mô, tái tạo vú, phẫu thuật sọ mặt và đổi mới khoa học.

Sự chuyển tiếp giữa các màu tượng trưng cho quá trình chuyển hóa: từ tổn thương đến chữa lành, từ mất mát đến phục hồi, từ giới hạn đến những khả năng mới.

Biểu tượng của tương lai

Logo PARS kể câu chuyện về sự phát triển không ngừng của phẫu thuật tạo hình.

Từ một chuyên ngành chủ yếu tập trung vào tái tạo, phẫu thuật tạo hình đã mở rộng thành một lĩnh vực kết hợp phẫu thuật tái tạo, phẫu thuật thẩm mỹ, y học tái sinh, kỹ thuật mô và những đổi mới lấy cảm hứng từ sinh học.

Tầm nhìn này được cô đọng trong triết lý định hình PARS:

Phục hồi hình thể. Phục hồi chức năng. Tái sinh sự sống.

Thông qua trao đổi khoa học, đào tạo, nghiên cứu và hợp tác quốc tế, PARS kết nối các chuyên gia đang cùng nhau định hình tương lai của phẫu thuật tạo hình, thẩm mỹ và tái sinh.

Mỗi mảnh ghép đều có ý nghĩa.

Mỗi người bệnh đều có một câu chuyện.

Mỗi đổi mới đều mở ra những khả năng mới.

Cùng nhau, chúng ta đang kiến tạo tương lai của phẫu thuật tái sinh.